Vui lòng điền đầy đủ các thông tin sau

 

Thị trường Fintech toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ nhờ quá trình chuyển đổi số và nhu cầu tài chính linh hoạt. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều thách thức như khung pháp lý chưa hoàn thiện và rủi ro an ninh mạng. Tại Việt Nam, Fintech hưởng lợi từ xu hướng không dùng tiền mặt và dân số trẻ am hiểu công nghệ, song vẫn chịu áp lực từ vốn đầu tư giảm và hạ tầng pháp lý chưa đồng bộ.

Theo báo cáo The Future of Global Fintech: From Rapid Expansion to Sustainable Growth - Second Edition của WEF: 90% cho rằng nhu cầu của người tiêu dùng là rất tích cực (37%) hoặc ủng hộ (53%). Như vậy, nhu cầu tiêu dùng và môi trường hợp tác tích cực đang là hai động lực then chốt thúc đẩy Fintech toàn cầu.

Về các yếu tố không hỗ trợ, yếu tố kinh tế vĩ mô vẫn là rào cản hàng đầu đối với sự phát triển của fintech (với 18% cho rằng yếu tố này không hỗ trợ), tiếp theo là kiến thức về kỹ thuật số và tài chính của người dùng (14%). Tuy nhiên, những lo ngại này thấp hơn đáng kể so với những lo ngại được báo cáo trong nghiên cứu năm 2024. Quan điểm tích cực hơn này cũng được thể hiện trong môi trường pháp lý (11% so với 47% trong ấn bản đầu tiên) và môi trường tài trợ (12% so với 40% trong ấn bản đầu tiên). Bên cạnh đó, nhiều fintech được khảo sát bày tỏ quan điểm trung lập về môi trường tài trợ, mặc dù nguồn tài trợ fintech đã giảm đáng kể so với mức cao nhất năm 2021 về giá trị và số lượng giao dịch.

 

Các yếu tố thúc đẩy phát triển thị trường Fintech

Nhu cầu của người tiêu dùng tăng cao: Trên tất cả các khu vực, nhu cầu của người tiêu dùng được xếp hạng đầu tiên trong số các yếu tố hỗ trợ sự tăng trưởng của fintech, với tỷ lệ rất cao từ 32% đến 45%. Điều này phù hợp với sự tăng trưởng khách hàng liên tục mà fintech đã trải qua trong vài năm qua. Một bộ phận nhỏ các công ty fintech cho biết yếu tố này không hỗ trợ cũng không cản trở sự tăng trưởng của họ. Xu hướng này cũng tiếp diễn trên các ngành dọc, với 64% số người được hỏi trong lĩnh vực ngân hàng số và tiết kiệm cho rằng yếu tố này rất thuận lợi, tiếp theo là 48% số người được hỏi trong lĩnh vực cho vay số và 41% số người được hỏi trong lĩnh vực huy động vốn số (tất cả đều cao hơn mức trung bình toàn cầu).

Tiếp cận nguồn nhân lực lành nghề: Việc tiếp cận nguồn nhân lực lành nghề thường là rào cản đối với các công ty tham gia vào các ngành công nghiệp đổi mới. Tuy nhiên, các công ty công nghệ tài chính dường như không coi đó là trở ngại mà là yếu tố hỗ trợ sự phát triển, với rất ít công ty gặp phải trở ngại về mặt này. Trên tất cả các khu vực, ngoại trừ APAC và MENA, yếu tố này nằm trong top ba, với 21% công ty công nghệ tài chính tại Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada coi yếu tố này rất có lợi. Điều này đúng với nhiều ngành dọc, trong đó việc tiếp cận nguồn nhân lực lành nghề rất có lợi cho các công ty công nghệ tài chính trong lĩnh vực ngân hàng và tiết kiệm kỹ thuật số (37%), công nghệ quản lý tài sản (20%), huy động vốn kỹ thuật số (20%), thanh toán kỹ thuật số (20%) và cho vay kỹ thuật số (19%).

Mối quan hệ đối tác và hợp tác trong ngành: 84% công ty fintech hiện đang hợp tác với các tổ chức tài chính truyền thống, chủ yếu qua tích hợp API (52%), nhà cung cấp công nghệ bên thứ ba (41%) và thỏa thuận tài trợ (36%). Những mối quan hệ này giúp fintech tận dụng công nghệ, mở rộng thị trường và nâng cao uy tín.

Các sản phẩm đồng thương hiệu cũng khá phổ biến, được 22% fintech sử dụng nhằm tăng cường nhận diện và mở rộng khách hàng, đặc biệt trong lĩnh vực bảo hiểm, cho vay và ngân hàng số.

 

Loại hình quan hệ đối tác giữa các tổ chức tài chính

Động lực cho sự hợp tác của các fintech chủ yếu đến từ công nghệ và hạ tầng (48%), đặc biệt tại SSA (55%), APAC (52%) và trong thanh toán kỹ thuật số (72%), nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong hiệu quả và đổi mới. Uy tín và niềm tin (34%) là động lực nổi bật, đứng đầu trong WealthTech (49%) và huy động vốn kỹ thuật số (46%). Tiếp theo là khả năng tạo sản phẩm mới (34%), phổ biến ở APAC (47%), SSA (45%) và thanh toán kỹ thuật số (48%).

Tiếp cận vốn và khách hàng (33%) cũng quan trọng, nhất là với Fintech (45%) và thanh toán kỹ thuật số (38%), hỗ trợ tăng trưởng và mở rộng thị trường. Giảm thiểu rủi ro, tuân thủ (23%) được đánh giá cao tại MENA (41%) và SSA (36%), trong khi lợi thế cạnh tranh (17%) ít được xem là động lực chính.

Tổng thể, các fintech ưu tiên hợp tác để tăng trưởng công nghệ, củng cố uy tín và mở rộng thị trường, hơn là để cạnh tranh; đặc biệt phù hợp với các nền kinh tế mới nổi, nơi lòng tin đóng vai trò then chốt trong việc phục vụ nhóm khách hàng chưa được tiếp cận.

Nguồn vốn và tài trợ: Khoảng 47% fintech đánh giá môi trường tài trợ trong 12 tháng qua được cải thiện, nhưng vẫn còn nhiều công ty cho biết tình hình tài trợ khó khăn hơn, đặc biệt tại SSA và một số lĩnh vực như quản lý tài sản.

Những yếu tố quyết định khả năng tiếp cận nguồn vốn bao gồm mô hình kinh doanh hiệu quả, kế hoạch tạo doanh thu, cùng với sự hỗ trợ từ vốn đầu tư mạo hiểm và các quỹ đầu tư khác. Mối quan hệ và mạng lưới nhà đầu tư cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

Kế hoạch mở rộng quốc tế: 55% fintech dự kiến mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế trong vòng 12 tháng tới, với các khu vực như MENA, châu Âu, Mỹ và Canada có tỷ lệ dự định mở rộng cao nhất. Trong khi đó, khu vực APAC và SSA tập trung nhiều hơn vào phát triển tại địa phương do gặp nhiều rào cản về pháp lý và cơ sở hạ tầng.

Về những thách thức cản trở: Các công ty fintech trên toàn thế giới cho biết họ gặp phải những trở ngại khi mở rộng sang các thị trường mới, đặc biệt là về tuân thủ và thu hút khách hàng. Ba rào cản hàng đầu được nêu ra là các yêu cầu pháp lý và cấp phép phức tạp (68%), việc điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ mới cho phù hợp với thị trường địa phương (58%) và việc thiết lập quan hệ đối tác địa phương (48%).

Xét về khu vực, tại Châu Âu và Châu Á - Thái Bình Dương, thách thức chính đối với việc mở rộng xuyên biên giới là các yêu cầu pháp lý và cấp phép phức tạp (chiếm 72% mỗi loại). Tại Châu Mỹ Latinh (LAC), việc điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ cho phù hợp với thị trường địa phương là thách thức chính (69%), trong khi SSA gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn (56%). Đáng chú ý, thách thức trong việc tiếp cận vốn rõ rệt hơn ở các EMDE (40%) so với các AE (32%).

Một số mảng trong lĩnh vực fintech gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tuân thủ quy định, trong khi các mảng khác lại gặp trở ngại lớn hơn trong việc nâng cao sức hấp dẫn đối với thị trường quốc tế. Cụ thể, các công ty fintech huy động vốn kỹ thuật số gặp nhiều khó khăn hơn trong việc xử lý các yêu cầu pháp lý và cấp phép phức tạp (84%), trong khi các công ty ngân hàng và tiết kiệm kỹ thuật số cũng như insurtech (công nghệ bảo hiểm) lại gặp nhiều trở ngại hơn trong việc thiết lập quan hệ đối tác (lần lượt là 71% và 75%).

 

Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng và cản trở phát triển Fintech tại TP.HCM

TP.HCM hiện là trung tâm tài chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo lớn nhất Việt Nam, đóng góp hơn 20% GDP cả nước và khoảng 30% tổng thu ngân sách quốc gia. Thành phố cũng là nơi quy tụ trên 70% doanh nghiệp Fintech Việt Nam, bao gồm các lĩnh vực nổi bật như thanh toán điện tử, ví điện tử, cho vay P2P, ngân hàng số, insurtech và blockchain.

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, TP.HCM được định hướng trở thành “thành phố dịch vụ thông minh và trung tâm tài chính khu vực”; một mục tiêu mà Fintech đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, để đạt được vị thế đó, TP.HCM vẫn cần vượt qua nhiều thách thức mang tính cấu trúc, thể chế và hạ tầng dữ liệu.

Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng:

Hệ sinh thái khởi nghiệp và công nghệ năng động: TP.HCM là nơi tập trung trên 50% startup công nghệ của cả nước, trong đó hơn 40 công ty hoạt động trong lĩnh vực Fintech. Các không gian đổi mới sáng tạo như Saigon Innovation Hub (SIHUB), Fintech Lab, và UP Coworking Space đang trở thành “bệ phóng” giúp Fintech tiếp cận vốn, tư vấn pháp lý và nhân lực công nghệ. Ngoài ra, Đề án xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế TP.HCM đang được triển khai sẽ giúp thu hút dòng vốn đầu tư và nhân lực chất lượng cao cho Fintech.

Thị trường người dùng trẻ, năng động và dễ thích nghi: TP.HCM có tỷ lệ người dân sử dụng Internet và smartphone cao nhất cả nước - hơn 90% dân số trong độ tuổi 18-45 có tài khoản thanh toán số. Hành vi tiêu dùng số hóa nhanh chóng tạo ra nhu cầu lớn cho các dịch vụ ví điện tử, thanh toán QR, đầu tư số và ngân hàng số. Các nền tảng như MoMo, ZaloPay, ShopeePay, Timo, Cake by VPBank, và Ubank đều chọn TP.HCM làm thị trường chiến lược ban đầu.

Chính quyền địa phương thúc đẩy chuyển đổi số mạnh mẽ: TP.HCM đang triển khai Chương trình chuyển đổi số đến năm 2030, với ba trụ cột: chính quyền số, kinh tế số và xã hội số. Trong đó, tài chính số là một ưu tiên trọng điểm. Thành phố cũng đang phối hợp với Ngân hàng Nhà nước chi nhánh TP.HCM thử nghiệm các mô hình thanh toán không tiền mặt trong khu vực hành chính công, giao thông, y tế, giáo dục và thương mại điện tử.

Hạ tầng ngân hàng và công nghệ phát triển: Với hơn 40 ngân hàng thương mại đặt trụ sở hoặc chi nhánh chính tại TP.HCM, thành phố là “đầu mối kết nối” giữa hệ thống ngân hàng truyền thống và các công ty Fintech. Các hợp tác giữa ngân hàng và Fintech (ví dụ: Cake & VPBank, Timo & Viet Capital Bank, ZaloPay & BIDV) cho thấy mô hình “Banking-as-a-Service” (BaaS) đang phát triển nhanh tại đây.

Các yếu tố cản trở phát triển fintech tại TP.HCM:

Khung pháp lý Fintech còn thiếu rõ ràng ở cấp địa phương: Mặc dù TP.HCM năng động, nhưng việc thử nghiệm các mô hình mới vẫn phụ thuộc vào chính sách trung ương (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Khoa học và Công nghệ). Điều này khiến thành phố chưa thể chủ động triển khai sandbox Fintech riêng hay thu hút các dự án thử nghiệm tài chính số quốc tế.

Thiếu cơ sở dữ liệu mở và kết nối dữ liệu giữa các bên: Hệ thống dữ liệu tài chính, dân cư, doanh nghiệp và tiêu dùng vẫn phân tán giữa nhiều cơ quan. Việc chưa có cơ chế chia sẻ dữ liệu (Open Data/Open Banking) gây khó khăn cho Fintech trong việc phát triển sản phẩm phân tích tín dụng, định danh khách hàng hoặc bảo hiểm số. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các startup nhỏ, không có khả năng thu thập và xử lý dữ liệu quy mô lớn.

Cạnh tranh khốc liệt, thiếu nguồn nhân lực chuyên sâu: TP.HCM là nơi tập trung các “ông lớn” Fintech trong và ngoài nước, dẫn đến cạnh tranh gay gắt về người dùng, đối tác và nhân lực. Nhiều startup Fintech phải đối mặt với chi phí vận hành và quảng bá cao, trong khi nguồn nhân lực am hiểu cả tài chính và công nghệ (fintech talent) lại khan hiếm.

Vấn đề niềm tin và an toàn dữ liệu: Các vụ lừa đảo tài chính số, đánh cắp thông tin, hoặc đầu tư ảo khiến người dân còn e dè với Fintech mới. Thành phố vẫn thiếu cơ chế giám sát giao dịch điện tử và chương trình bảo vệ người tiêu dùng tài chính số một cách bài bản.

***

Thị trường Fintech đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hệ sinh thái tài chính toàn cầu và tại Việt Nam. Các yếu tố như nhu cầu tiêu dùng tăng cao, hợp tác giữa Fintech và ngân hàng truyền thống, cùng sự phát triển của công nghệ và nhân lực chất lượng đang là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, Fintech vẫn đối mặt với không ít rào cản như khung pháp lý chưa hoàn thiện, rủi ro an ninh mạng, thiếu hụt vốn và nhân lực chuyên môn. Tại TP.HCM, Fintech có tiềm năng phát triển mạnh nhờ môi trường khởi nghiệp năng động, người dùng trẻ am hiểu công nghệ, và định hướng xây dựng trung tâm tài chính khu vực. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm hoàn thiện khung pháp lý, phát triển hạ tầng dữ liệu mở, tăng cường đào tạo nhân lực Fintech và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

Minh Thư

----------------------------------------

Tài liệu tham khảo chính

[1] Acclime. (2024). Fintech Viet Nam report.
[2] Bộ Công an. (2024). Báo cáo tình hình tội phạm công nghệ cao và an ninh mạng Việt Nam.
[3] CIEM. (2024). Báo cáo chính sách Fintech Việt Nam.
[4] Đào Mỹ Hằng, Lê Thị Diệu Linh. (2024). Sự phát triển của Fintech và thách thức đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. https://tapchinganhang.gov.vn/su-phat-trien-cua-fintech-va-thach-thuc-doi-voi-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam-10431.html
[5] Fintech Lab Vietnam. (2023). Vietnam Fintech Landscape Report
[6] Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. (2023). Báo cáo ngành Fintech Việt Nam
[7] Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. (2024). Báo cáo thanh toán không dùng tiền mặt.
[8] Nghiêm Huê. (2024). Gần 90% người trưởng thành ở Việt Nam có tài khoản ngân hàng. https://tienphong.vn/gan-90-nguoi-truong-thanh-o-viet-nam-co-tai-khoan-ngan-hang-post1676625.tpo
[9] Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM. (2024). Báo cáo đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp.

Back to top

Chưa có tài khoản Đăng ký ngay!

Đăng nhập