Vui lòng điền đầy đủ các thông tin sau

 

Bao bì là thành phần thiết yếu trong chuỗi chế biến và phân phối thực phẩm, giúp bảo vệ, duy trì chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách hạn chế sự xâm nhập của oxy, độ ẩm, ánh sáng và vi sinh vật. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào bao bì nhựa truyền thống có nguồn gốc từ dầu mỏ đang gây áp lực lớn lên môi trường. Vì vậy, bao bì có nguồn gốc sinh học được xem là giải pháp vật liệu tiềm năng nhằm thay thế nguồn tài nguyên không tái tạo và hướng tới phát triển bền vững.

 

Khái niệm nguồn gốc sinh học trong khoa học vật liệu

Theo tiêu chuẩn Châu Âu EN 16575, thuật ngữ “nguồn gốc sinh học” (biobased) trong ngành khoa học vật liệu có nghĩa là một vật liệu hoặc sản phẩm được dẫn xuất toàn bộ hoặc một phần từ sinh khối (biomass); Nguồn sinh khối có thể bao gồm các nguồn tài nguyên sinh học có nguồn gốc từ thực vật, vi sinh vật, động vật hoặc các dòng chất thải hữu cơ. Thuật ngữ “nguồn gốc sinh học” chỉ phản ánh nguồn nguyên liệu đầu vào của sản phẩm, trong khi thuật ngữ “phân hủy sinh học” (biodegradable) lại đề cập đến giai đoạn kết thúc vòng đời (EoL - End of Life) của vật liệu, đó là một quá trình hóa sinh, trong đó các vi sinh vật có sẵn trong môi trường sẽ chuyển hóa vật liệu thành nước, carbon dioxide và sinh khối, mà không cần đến các chất phụ gia nhân tạo để thúc đẩy quá trình phân hủy này. Sự phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này cho thấy vật liệu có nguồn gốc sinh học không đồng nhất với khả năng phân hủy sinh học, và ngược lại. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển dịch sang mô hình kinh tế tuần hoàn, các vật liệu có nguồn gốc sinh học và có khả năng phân hủy sinh học, cũng như các vật liệu được sản xuất từ sản phẩm phụ và chất thải từ ngành công nghiệp thực phẩm, nông nghiệp, đang được xem là những giải pháp thay thế tiềm năng nhằm giảm phụ thuộc vào tài nguyên hóa thạch, tối ưu hóa vòng đời vật liệu và góp phần bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.

 

Sự phát triển của vật liệu bao bì có nguồn gốc sinh học

Theo chuỗi thời gian lịch sử, vật liệu bao bì nguồn gốc sinh học được phân thành ba thế hệ chính:

(i) Vật liệu bao bì sinh học thế hệ thứ nhất: thường được sử dụng làm túi mua sắm, thành phần bao gồm các polymer tổng hợp như polyethylene tỷ trọng thấp (LDPE) kết hợp với khoảng 5 - 15% chất độn tinh bột cùng các chất phụ gia thúc đẩy quá trình oxy hóa tự thân (pro-oxidant và auto-oxidative).

(ii) Vật liệu sinh học thế hệ thứ hai: được cấu tạo từ khoảng 40 - 75% tinh bột đã gelatin hóa và LDPE, có bổ sung thêm các copolymer ưa nước như poly (PVOH), vinyl acetate và acrylic acid đóng vai trò là chất tương hợp.

(iii) Vật liệu thế hệ thứ ba: cấu thành nên các loại bao bì hoàn toàn có nguồn gốc sinh học, phù hợp với các mục tiêu bền vững hơn so với thế hệ thứ nhất và thứ hai. Dựa vào nguồn gốc, thành phần hóa học, tính kinh tế, quy trình sản xuất và ứng dụng, vật liệu thế hệ thứ ba được phân loại thành ba nhóm chính, bao gồm:

  • Polyme được tách chiết trực tiếp từ sinh khối: Nhóm polyme này chủ yếu được chiết xuất từ các sản phẩm nông nghiệp và hải sản; Gồm các polysaccharide (ví dụ: tinh bột, cellulose, Chitin, Chitosan) và protein (ví dụ: Protein đậu nành, Whey và casein, Collagen và Gelatin). Chúng có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc phối trộn với các polyme phân hủy sinh học nhân tạo như polycaprolactone (PCL) hoặc polylactic acid (PLA). Nhóm này có khả năng ngăn chặn khí tốt nhưng bản chất lại ưa nước, gây ra một số khó khăn trong gia công và hiệu suất sử dụng.

 

Sơ đồ trình bày quá trình chiết xuất chitosan để sản xuất vật liệu bao bì sinh học
(Nguồn: Biên dịch từ bài báo khoa học “Bio-based and sustainable food packaging systems: relevance, challenges, and prospects” (L. Donkor và cộng sự, 2023))

  • Polyme thu được từ tổng hợp hóa học các đơn phân nguồn gốc tự nhiên: Đại diện tiêu biểu nhất của nhóm này là Polylactic acid (PLA). Đây là một loại nhựa nhiệt dẻo béo được hình thành từ quá trình polyme hóa các đơn phân acid lactic thu được thông qua lên men vi sinh các nguồn carbohydrate (như ngô, sắn). PLA hiện là loại polyme sinh học có tiềm năng thương mại lớn nhất nhờ các đặc tính cơ học tốt, chi phí thấp và khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn. Ngoài ra, việc sản xuất PLA còn giúp giảm phát thải khí nhà kính so với các loại nhựa gốc dầu mỏ truyền thống.
  • Polyme được sản xuất bởi vi sinh vật hoặc vi khuẩn biến đổi gen: Bao gồm các polyester vi sinh như polyhydroxyalkanoate (PHA), polyhydroxybutyrate (PHB) và cellulose vi khuẩn. Đây là các polyme có nguồn gốc hoàn toàn sinh học, được tổng hợp thông qua quá trình lên men từ các nguồn carbon như tinh bột hoặc glucose. Trong đó, PHA và PHB là những loại nhựa sinh học vi sinh phổ biến nhất, được vi khuẩn tích lũy như một dạng năng lượng dự trữ. Chúng có cấu trúc polyester mạch thẳng aliphatic, có thể biến đổi thành vật liệu nhiệt dẻo và sở hữu tính chất cơ học tương tự nhựa truyền thống. Đặc điểm nổi bật nhất của nhóm này là khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn trong môi trường tự nhiên và tính tương thích sinh học cao. Tuy nhiên, một số hạn chế về tính chất cơ học và nhiệt có thể được cải thiện thông qua phối trộn hoặc biến tính, giúp mở rộng tiềm năng ứng dụng trong bao bì thực phẩm và các lĩnh vực công nghiệp khác.

 

Các phương pháp gia công vật liệu bao bì có nguồn gốc sinh học

Các phương pháp gia công vật liệu bao bì sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hình và hoàn thiện các sản phẩm từ biopolymer hoặc composite sinh học. Bao gồm:

Gia công ướt (Wet processing)

Trong gia công ướt, các biopolymer (tinh bột, chất hóa dẻo và các phụ gia khác) được hòa tan trong một dung môi thích hợp để tạo thành dung dịch tạo màng, sau đó đúc lên khuôn hoặc bề mặt phẳng và thu được màng bằng cách để khô, làm bay hơi dung môi. Đúc màng (casting) là kỹ thuật phổ biến nhất trong nhóm này, đặc biệt ở quy mô phòng thí nghiệm và thử nghiệm nhờ tính đơn giản và chi phí thấp.

 

Phương pháp tạo màng bằng kỹ thuật đúc từ huyền phù polyme sinh học
(Nguồn: Biên dịch từ bài báo khoa học “Bio-based and sustainable food packaging systems: relevance, challenges, and prospects” (L. Donkor và cộng sự, 2023))

Trong gia công xử lý ướt, một loại vật liệu đặc thù thường được sử dụng là cellulose; Các kỹ thuật như lọc chân không và thiết bị tạo tấm động là những phương pháp được ưu tiên lựa chọn để sản xuất màng hoặc màng lọc từ cellulose, cho phép tạo ra các màng có cấu trúc đồng nhất.

Gia công khô (Dry processing technique)

Gia công khô không sử dụng dung môi do đó được coi là quy trình thân thiện với môi trường hơn, mà dựa trên việc gia nhiệt để làm nóng chảy polymer. Khi nhiệt độ vượt qua mức chuyển thủy tinh (Tg) hoặc nhiệt độ nóng chảy (Tm), vật liệu chuyển sang trạng thái chảy lỏng và được tạo thành các hình dạng xác định thông qua phương pháp thổi (blowing) hoặc đùn (extrusion) để tạo thành túi hoặc tấm nhựa, hoặc ép phun (injected) vào khuôn thiết kế để tạo thành khay, phôi hoặc chai lọ.

Phương pháp gia công khô vốn được áp dụng phổ biến cho vật liệu bao bì có nguồn gốc tổng hợp và hiện nay đang được điều chỉnh để phù hợp với vật liệu bao bì sinh học. Điển hình như PLA và PHB đã được gia công và sản xuất ở quy mô công nghiệp bằng phương pháp xử lý khô. Đối với các nhóm protein và polysaccharide vốn có tính kém bền nhiệt, việc ứng dụng quy trình khô vẫn khả thi nếu kiểm soát nghiêm ngặt và tối ưu hóa các thông số vận hành như nhiệt độ đùn, thời gian lưu và áp suất.

Các công nghệ gia công khác

Bên cạnh các phương pháp gia như gia công ướt và gia công khô, nhiều công nghệ gia công khác đã được phát triển nhằm nâng cao tính chất và chức năng của vật liệu bao bì sinh học. Một trong số đó là kỹ thuật trùng hợp tại chỗ để sản xuất vật liệu nanocomposite sinh học, trong đó các cấu trúc nano được phân tán trong dung dịch monome và được cố định trong mạng lưới polyme sau khi quá trình trùng hợp được kích hoạt, tạo nên cấu trúc composite đồng nhất. Ngoài ra, công nghệ tạo lớp hoặc đa lớp thông qua quá trình lắng đọng vật liệu cũng được ứng dụng để chức năng hóa bề mặt bao bì. Việc phủ lớp (coating) bằng phương pháp cán màng hoặc công nghệ điện động lực học cho phép bổ sung các hợp chất hoạt tính như chất kháng khuẩn hoặc chất chống oxy hóa, từ đó cải thiện tính năng bảo quản thực phẩm. Đặc biệt, các kỹ thuật này có ưu điểm là có thể tích hợp các hợp chất nhạy nhiệt vốn không thể xử lý bằng quy trình khô cũng như các chất hoạt tính cần phát huy tác dụng trực tiếp trên bề mặt bao bì khi tiếp xúc với sản phẩm.

 

Phân hủy sinh học và đánh giá vòng đời (LCA) của vật liệu bao bì sinh học

Một trong những nội dung chính về vật liệu bao bì có nguồn gốc sinh học là tiềm năng bền vững về môi trường. Nhận định này xuất phát từ việc các vật liệu này được sản xuất từ nguồn tài nguyên tái tạo và có thể phân hủy sinh học (biodegradable) hoặc ủ phân (compostable), qua đó góp phần giảm tác động môi trường ở giai đoạn cuối vòng đời. Đặc tính này thường được sử dụng như công cụ truyền thông với các thuật ngữ như vật liệu bao bì “xanh”, “phân rã được”, “phân hủy sinh học” hoặc “có thể ủ phân”. Quá trình phân hủy sinh học phụ thuộc vào cấu trúc hóa học của polymer hoặc composite (như mức độ kết tinh, khối lượng phân tử và loại liên kết hóa học) cũng như các điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, pH và nồng độ oxy.

Mặc dù khả năng phân hủy sinh học là một tiêu chí quan trọng, nhưng tính bền vững của bao bì chỉ có thể được đánh giá toàn diện thông qua phương pháp đánh giá vòng đời (Life Cycle Assessment - LCA). Phương pháp này cho phép phân tích tác động môi trường của sản phẩm trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, sử dụng đến xử lý cuối vòng đời, đồng thời xác định các “điểm nóng” (hotspots) phát thải hoặc tiêu hao tài nguyên, tạo cơ sở cho việc so sánh khách quan giữa các vật liệu và định hướng cải thiện hiệu suất môi trường. Ví dụ, nghiên cứu gần đây của Luo và cộng sự (2024), đã thực hiện đánh giá LCA theo cách tiếp cận "từ khai thác đến cổng nhà máy" (cradle-to-gate) đối với nhựa polybutylene adipate terephthalate (PBAT) được sản xuất từ nguyên liệu hóa thạch và nguyên liệu sinh học thế hệ thứ hai. Kết quả cho thấy, PBAT từ nguồn gốc sinh học có tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) thấp hơn 37% so với PBAT từ nguồn nguyên liệu hóa thạch, và thấp hơn khoảng 32% so với các loại nhựa thông thường như polyethylene (PE).

Trong thực tế, nhựa sinh học có thể được xử lý thông qua nhiều phương án cuối vòng đời khác nhau như tái chế, chôn lấp, đốt hoặc phân hủy sinh học trong các môi trường tự nhiên. Phương pháp ủ phân công nghiệp thường được xem là một giải pháp phù hợp với định hướng của nền kinh tế tuần hoàn, vì cho phép vật liệu nhựa sinh học quay trở lại sinh quyển theo cách có kiểm soát. So với phương pháp chôn lấp, ủ phân công nghiệp giúp tối ưu hóa quá trình phân hủy hiếu khí và tận dụng giá trị sinh học của vật liệu, đồng thời cho phép xử lý nhựa sinh học cùng với dòng chất thải hữu cơ, góp phần giảm gánh nặng môi trường và mang lại lợi ích cho hệ sinh thái.

 

Tình hình phát triển bao bì sinh học tại Việt Nam

Ngành bao bì Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ nhờ sự mở rộng của tiêu dùng nội địa, thương mại điện tử và các hiệp định thương mại tự do. Theo báo cáo của Mordor Intelligence, thị trường bao bì giấy tại Việt Nam dự kiến đạt 4,14 tỷ USD vào năm 2029, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 9,73% trong giai đoạn 2024-2029. Song song đó, phân khúc bao bì nhựa được dự báo đạt sản lượng 15,09 triệu tấn vào năm 2028, với CAGR khoảng 8,44%. Trong bối cảnh tăng trưởng này, xu hướng chuyển dịch sang các giải pháp bao bì thân thiện với môi trường đang trở thành yêu cầu tất yếu nhằm đáp ứng mục tiêu phát triển bền vững.

Xây dựng hành lang pháp lý thúc đẩy vật liệu có nguồn gốc sinh học

Trước tình hình đó, Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm kiểm soát rác thải nhựa và thúc đẩy vật liệu thay thế. Theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP, kể từ ngày 01/01/2026, nhựa sử dụng một lần và bao bì nhựa khó phân hủy sinh học sẽ bị hạn chế tại các trung tâm thương mại, siêu thị, khách sạn và khu du lịch (trừ bao bì chứa đựng sản phẩm). Đến sau ngày 31/12/2030, việc sản xuất và nhập khẩu sản phẩm nhựa dùng một lần, bao bì nhựa khó phân hủy và sản phẩm chứa vi nhựa sẽ bị dừng hoàn toàn (ngoại trừ mục đích xuất khẩu hoặc ứng dụng đặc thù) (Bảo Ngân, 2024). Bên cạnh đó, Quyết định 3257/QĐ-BTNMT, ngày 07/11/2023 đã ban hành tiêu chí Nhãn sinh thái Việt Nam đối với bao bì nhựa thân thiện môi trường, tạo cơ sở pháp lý cho việc chứng nhận và khuyến khích sản xuất bao bì bền vững. Cụ thể, theo bộ tiêu chí này, nguyên liệu và vật liệu sản xuất bao bì phải có nguồn gốc từ nhựa sinh học (đối với bao bì nhựa phân hủy sinh học) hoặc từ nhựa PE, nhựa PP tái chế đã được làm sạch (đối với bao bì nhựa tái chế). Các chất phụ gia sử dụng trong quá trình sản xuất không được chứa các thành phần nằm trong danh mục chất cấm nhập khẩu và sử dụng tại Việt Nam. Đồng thời, bao bì không được sử dụng các loại mực in, thuốc nhuộm, chất màu hoặc các phụ gia khác không đáp ứng quy định về an toàn môi trường và sức khỏe trong sản xuất bao bì; Về đặc tính kỹ thuật, sản phẩm phải đáp ứng các giới hạn về thông số ô nhiễm và đảm bảo chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc gia hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương đương. Đối với bao bì nhựa phân hủy sinh học, tỷ lệ phân hủy sinh học của vật liệu phải đạt tối thiểu 90% trong thời gian 2 năm trong các môi trường như tự nhiên, ủ compost hoặc bãi chôn lấp chất thải rắn. Đối với bao bì nhựa tái chế, sản phẩm phải chứa tối thiểu 20% nguyên liệu nhựa tái chế, có độ dày từ 50 µm trở lên và kích thước tối thiểu mỗi chiều từ 50 cm trở lên.

Tính đến ngày 20/6/2025, Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã cấp Chứng nhận Nhãn sinh thái Việt Nam cho 13 cơ sở, doanh nghiệp với các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Trong đó, 9 cơ sở, doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh, 2 tại Hưng Yên, 1 tại Hải Dương và 1 Đồng Nai.

 

Một số nhãn hiệu nhận diện được cấp chứng nhận sinh thái Việt Nam. a) Bao bì nhựa phân hủy sinh học Alta Plastic; b) Bao bì nhựa thân thiện môi trường Tân Thuận Thiên; c) Bao bì nhựa thân thiện môi trường STAHAUS; d) Bao bì nhựa thân thiện môi trường Tân Phú Việt Nam. (Nguồn: mae.gov.vn)

Hoạt động nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ

Song song với các chính sách thúc đẩy phát triển vật liệu thân thiện với môi trường, nhiều cơ sở nghiên cứu tại Việt Nam đã triển khai các hướng tiếp cận liên quan đến vật liệu sinh học và polymer phân hủy sinh học. Năm 2013, nhóm nghiên cứu tại Khoa Khoa học Vật liệu, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM đã phát triển vật liệu bao bì phân hủy sinh học từ hỗn hợp tinh bột nhiệt dẻo và polyvinyl alcohol (PVA) có bổ sung khoáng sét montmorillonite phân tán ở kích thước nanomét cùng một số phụ gia biến tính. Vật liệu thu được có khả năng phân hủy sinh học nhanh trong môi trường tự nhiên, góp phần giảm thiểu ô nhiễm do rác thải nhựa; Năm 2019, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội triển khai đề tài “Nghiên cứu chuyển hóa dầu cá phế thải và glycerol thô thành nhựa phân hủy sinh học”, tập trung tuyển chọn các chủng vi khuẩn có khả năng tổng hợp polyhydroxyalkanoate (PHA) từ nguồn nguyên liệu phế thải. PHA là nhóm polymer sinh học được vi sinh vật tích lũy trong tế bào dưới dạng nguồn dự trữ carbon và năng lượng, có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất vật liệu và bao bì thay thế polymer có nguồn gốc dầu mỏ; Năm 2022, Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam, do GS.TS. Đặng Thị Kim Chi làm chủ nhiệm, thực hiện đề tài “Nghiên cứu công nghệ chế tạo màng nhựa phân hủy sinh học hoàn toàn trên cơ sở hỗn hợp tinh bột sắn Việt Nam”. Nghiên cứu tập trung chế tạo vật liệu nhựa tự phân hủy từ tinh bột sắn kết hợp hệ polymer PBAT/PLA, đồng thời xây dựng quy trình công nghệ sản xuất hạt tinh bột sắn nhiệt dẻo biến tính và túi đựng rác phân hủy sinh học hoàn toàn; Cũng trong năm 2022, nhóm nghiên cứu của TS. Hồ Kỳ Quang Minh tại Trường Đại học Sài Gòn triển khai nhiệm vụ khoa học - công nghệ “Nghiên cứu khả năng tổng hợp nhựa PHB của vi khuẩn từ nguồn nước thải giàu carbon”. Kết quả nghiên cứu đã tổng hợp thành công polyhydroxybutyrate (PHB) từ các chủng vi khuẩn Bacillus pumilus NMG5 và Bacillus megaterium BP5 sử dụng nguồn carbon từ nước thải giàu hữu cơ. Các tấm phim PHB sau đó được ủ trong môi trường đất ẩm và dịch nuôi cấy vi sinh vật để đánh giá khả năng phân hủy sinh học. Kết quả cho thấy quá trình phân hủy bắt đầu rõ rệt từ tuần thứ hai và các tấm phim bị phân rã hoàn toàn sau khoảng 6-7 tuần.

 

Tinh chế và thu nhựa sinh học (Nguồn: Kết quả nghiên cứu “Nghiên cứu khả năng tổng hợp nhựa PHB của vi khuẩn từ nguồn nước thải giàu carbon”)

Các nghiên cứu này cho thấy xu hướng kết hợp công nghệ sinh học, khoa học vật liệu và mô hình kinh tế tuần hoàn, đã tận dụng phụ phẩm và chất thải làm nguồn nguyên liệu đầu vào cho việc phát triển vật liệu sinh học và có khả năng phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường.

 

Xu hướng thị trường và ứng dụng thương mại

Ở cấp độ thị trường, nhiều nhà bán lẻ lớn tại Việt Nam đang chủ động chuyển đổi từ túi nhựa khó phân hủy sang các giải pháp bao bì thân thiện với môi trường, đồng thời triển khai các chương trình nhằm thay đổi hành vi tiêu dùng theo hướng bền vững. Các sáng kiến này không chỉ tập trung vào việc thay thế vật liệu mà còn kết hợp các hoạt động truyền thông và khuyến khích khách hàng sử dụng túi cá nhân. Tiêu biểu, Central Retail triển khai chương trình “Tháng không túi nylon” tại Huế nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về giảm thiểu rác thải nhựa. AEON Việt Nam phát động chiến dịch “Phân loại nhanh - Mua sắm xanh - Giảm rác thải”, kết hợp các hình thức truyền thông trực quan tại siêu thị để thúc đẩy thói quen tiêu dùng có trách nhiệm. Hệ thống Co.opmart áp dụng chính sách ưu đãi cho khách hàng sử dụng túi tái sử dụng, trong khi TH True Mart tổ chức các hoạt động truyền thông và triển lãm theo chủ đề bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp sản xuất cũng đẩy mạnh cải tiến bao bì theo hướng bền vững. Ví dụ, Vinamilk từng bước áp dụng bao bì phân hủy sinh học, túi nhựa tái chế và túi vải thân thiện với môi trường, đồng thời thiết kế bao bì có thể mở trực tiếp để giảm nhu cầu sử dụng ống hút hoặc muỗng nhựa. Nestlé Việt Nam cũng cải tiến thiết kế sản phẩm nhằm giảm lượng vật liệu bao bì không cần thiết và tăng cường sử dụng các vật liệu có khả năng tái chế hoặc phân hủy sinh học. Không chỉ trong lĩnh vực bán lẻ, nhiều khách sạn và bệnh viện lớn cũng đã chuyển sang sử dụng túi phân hủy sinh học như một phần trong chiến lược phát triển bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt.

***

Bao bì có nguồn gốc sinh học đang nổi lên như một hướng tiếp cận quan trọng trong quá trình chuyển dịch sang các hệ vật liệu bền vững và mô hình kinh tế tuần hoàn. Tính bền vững của loại bao bì này không chỉ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu sinh học ban đầu mà còn gắn chặt với thiết kế cấu trúc vật liệu, công nghệ gia công cũng như phương thức xử lý ở giai đoạn cuối vòng đời. Sự phát triển của các polymer sinh học như PLA, PHA và PHB, cùng với những tiến bộ trong công nghệ chế tạo và biến tính vật liệu, đã mở rộng đáng kể tiềm năng ứng dụng của bao bì sinh học trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là ngành thực phẩm và tiêu dùng nhanh. Trong bối cảnh các yêu cầu về giảm phát thải và quản lý rác thải nhựa ngày càng gia tăng, bao bì có nguồn gốc sinh học được xem là một trong những nền tảng vật liệu quan trọng cho hệ sinh thái bao bì bền vững. Tuy nhiên, để lĩnh vực này phát triển hiệu quả và lâu dài, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa đổi mới công nghệ vật liệu, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và cơ chế quản lý, đồng thời thúc đẩy nhận thức và hành vi tiêu dùng theo hướng thân thiện với môi trường.

Vân Anh

----------------------------------------

Tài liệu tham khảo chính

[1] Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (2025). Danh mục sản phẩm được chứng minh Nhãn sinh thái Việt Nam: https://mae.gov.vn/chi-tiet-thong-bao-bao-cao-1100.htm
[2] Bộ Khoa hoc và Công nghệ. (2019). Kết quả thực hiện nhiệm vụ "Nghiên cứu chuyển hóa dầu cá phế thải và glycerol thô thành nhựa phân hủy sinh học": https://sti.vista.gov.vn/projects/kqnv/nghien-cuu-chuyen-hoa-dau-ca-phe-thai-va-glycerol-tho-thanh-nhua-phan-huy-sinh-hoc-132177.html
[3] Bộ Khoa học và Công nghệ. (2023). Kết quả thực hiện nhiệm vụ "Nghiên cứu công nghệ chế tạo màng nhựa phân hủy sinh học hoàn toàn trên cơ sở hỗn hợp tinh bột sắn Việt Nam": https://sti.vista.gov.vn/projects/kqnv/nghien-cuu-cong-nghe-che-tao-mang-nhua-phan-huy-sinh-hoc-hoan-toan-tren-co-so-hon-hop-tinh-bot-san-viet-nam-120357.html
[4] Quyết định số 3257/QĐ-BTNMT ngày 07 tháng 11 năm 2023 của Bộ Tài nguyên và Môi trường năm 2023 về tiêu chí Nhãn sinh thái Việt Nam đối với bao bì nhựa thân thiện với môi trường.
[5] G. Robertson. (2008). State-of-the-art biobased food packaging materials. Environmentally Compatible Food Packaging, 3-28.
[6] Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh. (2023). Tận dụng nước thải chế biến thực phẩm để sản xuất nhựa sinh học tự phân: https://dost.hochiminhcity.gov.vn/hoat-dong-so-khcn/tan-dung-nuoc-thai-che-bien-thuc-pham-de-san-xuat-nhu-sinh-hoc-tu-phan/
[7] Trần Yên. (2008). Bao bì phân hủy sinh học - Sản phẩm của những nhà khoa học trẻ: https://www.sggp.org.vn/bao-bi-phan-huy-sinh-hoc-san-pham-cua-nhung-nha-khoa-hoc-tre-post344443.html

Back to top

Chưa có tài khoản Đăng ký ngay!

Đăng nhập